Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
Yume Kudo
Juice=Juice · Sinh nhật 28 tháng 9 năm 2004
- Sinh nhật
- 28 tháng 9 năm 2004
- Cung hoàng đạo
- ♎ Thiên Bình
- Tuổi
- 22 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 2004 (line 04) - Nhóm
- Juice=Juice
- Liên kết chính thức
- Yume Kudo trang thành viên chính thức
Làm photocard cho Yume Kudo →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 工藤由愛
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho Yume Kudo?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 28 tháng 9
- Chu-Yu Qiao · Taoyuan Pauian Pilots
- Ten Yamasaki · Sakurazaka46
- PARK JEONG WOO · TREASURE
- SHINDONG · SUPER JUNIOR
- HENDERY · WayV
Xem danh sách đầy đủ ngày 28 tháng 9 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Mikuni Takahashi 27 tháng 9
- Tiếp theo: Halsey 29 tháng 9
Câu hỏi thường gặp
- Yume Kudo sinh ngày nào?
- Sinh nhật của Yume Kudo là ngày 28 tháng 9 năm 2004.
- Yume Kudo bao nhiêu tuổi?
- Yume Kudo năm nay 22 tuổi (sinh ngày 28 tháng 9 năm 2004).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho Yume Kudo?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- Yume Kudo là thành viên nhóm nào?
- Yume Kudo là thành viên của Juice=Juice.
Nguồn
- ハロー!プロジェクト公式サイト 成員頁 (Chính thức)
- 日文維基百科「工藤由愛」 (Bách khoa)