Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
Yuki Hirayama
Angerme · Sinh nhật 25 tháng 7 năm 2006
- Sinh nhật
- 25 tháng 7 năm 2006
- Cung hoàng đạo
- ♌ Sư Tử
- Tuổi
- 20 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 2006 (line 06) - Nhóm
- Angerme
- Liên kết chính thức
- Yuki Hirayama trang thành viên chính thức
Làm photocard cho Yuki Hirayama →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 平山遊季
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho Yuki Hirayama?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 25 tháng 7
- GORN · PROXIE
- Koganei Niko
- Ibrahim
- Shiori Nakamata
- Reina Odakura · Sakurazaka46
Còn 3 người khác có cùng ngày sinh. Xem danh sách đầy đủ ngày 25 tháng 7 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Nagao Kei 24 tháng 7
- Tiếp theo: Jason Statham 26 tháng 7
Câu hỏi thường gặp
- Yuki Hirayama sinh ngày nào?
- Sinh nhật của Yuki Hirayama là ngày 25 tháng 7 năm 2006.
- Yuki Hirayama bao nhiêu tuổi?
- Yuki Hirayama năm nay 20 tuổi (sinh ngày 25 tháng 7 năm 2006).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho Yuki Hirayama?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- Yuki Hirayama là thành viên nhóm nào?
- Yuki Hirayama là thành viên của Angerme.
Nguồn
- ハロー!プロジェクト公式サイト 成員頁 (Chính thức)
- 日文維基百科「平山遊季」 (Bách khoa)