Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
Karry Wang
TFBOYS · Sinh nhật 21 tháng 9 năm 1999
- Sinh nhật
- 21 tháng 9 năm 1999
- Cung hoàng đạo
- ♍ Xử Nữ
- Tuổi
- 27 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 1999 (line 99) - Nhóm
- TFBOYS
Làm photocard cho Karry Wang →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 王俊凱
- Tiếng Trung (cách viết khác)
- 小凯
- Tiếng Trung (cách viết khác)
- 王俊凯
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho Karry Wang?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 21 tháng 9
- Rai Galilei
- Yuma Uchida
- Randall Walko · Formosa Dreamers
- TSUKI · Billlie
- Ivy Shao
Còn 1 người khác có cùng ngày sinh. Xem danh sách đầy đủ ngày 21 tháng 9 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Huang Yee-ling 20 tháng 9
- Tiếp theo: Arya Kuroha 22 tháng 9
Câu hỏi thường gặp
- Karry Wang sinh ngày nào?
- Sinh nhật của Karry Wang là ngày 21 tháng 9 năm 1999.
- Karry Wang bao nhiêu tuổi?
- Karry Wang năm nay 27 tuổi (sinh ngày 21 tháng 9 năm 1999).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho Karry Wang?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- Karry Wang là thành viên nhóm nào?
- Karry Wang là thành viên của TFBOYS.
Nguồn
- Wikipedia tiếng Trung: TFBOYS — danh sách thành viên (Bách khoa)
- Douyin Baike (baike.com): 王俊凯 (Bách khoa)