Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
Sho Sakurai
ARASHI · Sinh nhật 25 tháng 1 năm 1982
- Sinh nhật
- 25 tháng 1 năm 1982
- Cung hoàng đạo
- ♒ Bảo Bình
- Tuổi
- 44 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 1982 (line 82) - Nhóm
- ARASHI
- Cách viết tên khác
- 桜井翔, 樱井翔
- Liên kết chính thức
- Sho Sakurai website chính thức · Sho Sakurai Instagram chính thức
Làm photocard cho Sho Sakurai →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 櫻井翔
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho Sho Sakurai?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 25 tháng 1
- SEUNGHEE · OH MY GIRL
- Itsuki Sakyo
- JUNHO · 2PM
- KANGMIN · VERIVERY
- Nozomi Hatakeyama · AKB48
Còn 3 người khác có cùng ngày sinh. Xem danh sách đầy đủ ngày 25 tháng 1 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Po-Yen Chen Fan 24 tháng 1
- Tiếp theo: I.M 26 tháng 1
Câu hỏi thường gặp
- Sho Sakurai sinh ngày nào?
- Sinh nhật của Sho Sakurai là ngày 25 tháng 1 năm 1982.
- Sho Sakurai bao nhiêu tuổi?
- Sho Sakurai năm nay 44 tuổi (sinh ngày 25 tháng 1 năm 1982).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho Sho Sakurai?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- Sho Sakurai là thành viên nhóm nào?
- Sho Sakurai là thành viên của ARASHI.
Nguồn
- 維基百科 (Bách khoa)
- Baidu Baike (Bách khoa)