Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 한국어 / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
NATTY
KISS OF LIFE · Sinh nhật 30 tháng 5 năm 2002
- Sinh nhật
- 30 tháng 5 năm 2002
- Cung hoàng đạo
- ♊ Song Tử
- Tuổi
- 24 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 2002 (line 02) - Nhóm
- KISS OF LIFE
Làm photocard cho NATTY →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- NATTY
- Tiếng Hàn
- 나띠
- Tiếng Nhật
- ナッティ
- Tiếng Anh
- Ahnatchaya Suputhipong
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho NATTY?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 30 tháng 5
- AuZTIN
- Yen · Uni-Girls
- YOONA · Girls' Generation
- JACOB · THE BOYZ
- Issei Mamehara · JO1
Xem danh sách đầy đủ ngày 30 tháng 5 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Kisara 29 tháng 5
- Tiếp theo: Williams Devin Javar 31 tháng 5
Câu hỏi thường gặp
- NATTY sinh ngày nào?
- Sinh nhật của NATTY là ngày 30 tháng 5 năm 2002.
- NATTY bao nhiêu tuổi?
- NATTY năm nay 24 tuổi (sinh ngày 30 tháng 5 năm 2002).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho NATTY?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- NATTY là thành viên nhóm nào?
- NATTY là thành viên của KISS OF LIFE.
Nguồn
- Tiểu sử trên trang chính thức của KISS OF LIFE Japan (NATTY) (Trang chính thức của công ty quản lý)
- Wikipedia tiếng Trung: KISS OF LIFE (組合) — thành viên (Bách khoa)
- Wikipedia tiếng Hàn: 나띠 — hộp thông tin (Bách khoa)
- Wikipedia tiếng Anh: Natty (Thai singer) — hộp thông tin (Bách khoa)