Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
Madoka Saito
OCHA NORMA · Sinh nhật 28 tháng 10 năm 2002
- Sinh nhật
- 28 tháng 10 năm 2002
- Cung hoàng đạo
- ♏ Bọ Cạp
- Tuổi
- 23 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 2002 (line 02) - Nhóm
- OCHA NORMA
- Liên kết chính thức
- Madoka Saito trang thành viên chính thức
Làm photocard cho Madoka Saito →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 斉藤円香
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho Madoka Saito?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 28 tháng 10
- Chris Bauer
- Steve Chow
- MAI · izna
- Judy · Uni-Girls
- Kohei Shoji
Còn 5 người khác có cùng ngày sinh. Xem danh sách đầy đủ ngày 28 tháng 10 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Thelma Aoyama 27 tháng 10
- Tiếp theo: Ella 29 tháng 10
Câu hỏi thường gặp
- Madoka Saito sinh ngày nào?
- Sinh nhật của Madoka Saito là ngày 28 tháng 10 năm 2002.
- Madoka Saito bao nhiêu tuổi?
- Madoka Saito năm nay 23 tuổi (sinh ngày 28 tháng 10 năm 2002).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho Madoka Saito?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- Madoka Saito là thành viên nhóm nào?
- Madoka Saito là thành viên của OCHA NORMA.
Nguồn
- ハロー!プロジェクト公式サイト 成員頁 (Chính thức)
- 日文維基百科「斉藤円香」 (Bách khoa)