Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
Liu Kuan-ting
Sinh nhật 11 tháng 11 năm 1988
- Sinh nhật
- 11 tháng 11 năm 1988
- Cung hoàng đạo
- ♏ Bọ Cạp
- Tuổi
- 37 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 1988 (line 88) - Liên kết chính thức
- Liu Kuan-ting Instagram chính thức · Liu Kuan-ting Weibo chính thức · Liu Kuan-ting Facebook chính thức
Làm photocard cho Liu Kuan-ting →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 劉冠廷
- Tiếng Nhật
- リウ・グァンティン
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho Liu Kuan-ting?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 11 tháng 11
- Arurandeisu
- Cecilia Immergreen
- Mikey · ARKis
- Nemanja Radovic · New Taipei CTBC DEA
- Liu Bi · 831
Còn 9 người khác có cùng ngày sinh. Xem danh sách đầy đủ ngày 11 tháng 11 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Kim Hye-yoon 10 tháng 11
- Tiếp theo: Eugenie Liu 12 tháng 11
Câu hỏi thường gặp
- Liu Kuan-ting sinh ngày nào?
- Sinh nhật của Liu Kuan-ting là ngày 11 tháng 11 năm 1988.
- Liu Kuan-ting bao nhiêu tuổi?
- Liu Kuan-ting năm nay 37 tuổi (sinh ngày 11 tháng 11 năm 1988).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho Liu Kuan-ting?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
Nguồn
- 維基百科 (Bách khoa)
- Baidu Baike (Bách khoa)