Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
Lewis Capaldi
Sinh nhật 7 tháng 10 năm 1996
- Sinh nhật
- 7 tháng 10 năm 1996
- Cung hoàng đạo
- ♎ Thiên Bình
- Tuổi
- 30 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 1996 (line 96) - Liên kết chính thức
- Lewis Capaldi website chính thức · Lewis Capaldi Instagram chính thức · Lewis Capaldi kênh YouTube chính thức
Làm photocard cho Lewis Capaldi →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 李維士·卡柏迪
- Tiếng Nhật
- ルイス・キャパルディ
- Tiếng Trung (cách viết khác)
- 路易斯·卡柏狄
- Tiếng Trung (cách viết khác)
- 劉易斯·卡帕爾迪
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho Lewis Capaldi?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 7 tháng 10
- Ayumu Nakajima
- YOONA · UNIS
- Hiyuka Sakagawa · AKB48
- JIUNG · P1Harmony
- LAY · EXO
Còn 5 người khác có cùng ngày sinh. Xem danh sách đầy đủ ngày 7 tháng 10 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Han Seon-hwa 6 tháng 10
- Tiếp theo: Lunlun 8 tháng 10
Câu hỏi thường gặp
- Lewis Capaldi sinh ngày nào?
- Sinh nhật của Lewis Capaldi là ngày 7 tháng 10 năm 1996.
- Lewis Capaldi bao nhiêu tuổi?
- Lewis Capaldi năm nay 30 tuổi (sinh ngày 7 tháng 10 năm 1996).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho Lewis Capaldi?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
Nguồn
- 維基百科 (Truyền thông)
- 法國國家圖書館 BnF (Truyền thông)
- Hits Radio / Planet Radio (Truyền thông)