Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 한국어 / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
LEE SEUNGHOON
WINNER · Sinh nhật 11 tháng 1 năm 1992
- Sinh nhật
- 11 tháng 1 năm 1992
- Cung hoàng đạo
- ♑ Ma Kết
- Tuổi
- 34 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 1992 (line 92) - Nhóm
- WINNER
- Liên kết chính thức
- LEE SEUNGHOON website chính thức · LEE SEUNGHOON Instagram chính thức · LEE SEUNGHOON Weibo chính thức
Làm photocard cho LEE SEUNGHOON →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 李昇勳
- Tiếng Hàn
- 이승훈
- Tiếng Nhật
- イ・スンフン
- Tiếng Anh
- Lee Seung-hoon
- Tiếng Trung (cách viết khác)
- 李勝勛
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho LEE SEUNGHOON?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 11 tháng 1
Xem danh sách đầy đủ ngày 11 tháng 1 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Yang Li-yin 10 tháng 1
- Tiếp theo: Karencici 12 tháng 1
Câu hỏi thường gặp
- LEE SEUNGHOON sinh ngày nào?
- Sinh nhật của LEE SEUNGHOON là ngày 11 tháng 1 năm 1992.
- LEE SEUNGHOON bao nhiêu tuổi?
- LEE SEUNGHOON năm nay 34 tuổi (sinh ngày 11 tháng 1 năm 1992).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho LEE SEUNGHOON?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- LEE SEUNGHOON là thành viên nhóm nào?
- LEE SEUNGHOON là thành viên của WINNER.
Nguồn
- 維基百科 (Bách khoa)
- Baidu Baike (Bách khoa)