Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
Junki Kono
JO1 · Sinh nhật 20 tháng 1 năm 1998
- Sinh nhật
- 20 tháng 1 năm 1998
- Cung hoàng đạo
- ♒ Bảo Bình
- Tuổi
- 28 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 1998 (line 98) - Nhóm
- JO1
- Cách viết tên khác
- KONO JUNKI, 河野 純喜
- Liên kết chính thức
- Junki Kono trang thành viên chính thức
Làm photocard cho Junki Kono →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 河野純喜
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho Junki Kono?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 20 tháng 1
- D'OM · SEVENTOEIGHT
- Chien Wei-Ju · Formosa Dreamers
- WOOCHAN · ALLDAY PROJECT
Xem danh sách đầy đủ ngày 20 tháng 1 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Haruka Kuromi 19 tháng 1
- Tiếp theo: Maika Sasaki 21 tháng 1
Câu hỏi thường gặp
- Junki Kono sinh ngày nào?
- Sinh nhật của Junki Kono là ngày 20 tháng 1 năm 1998.
- Junki Kono bao nhiêu tuổi?
- Junki Kono năm nay 28 tuổi (sinh ngày 20 tháng 1 năm 1998).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho Junki Kono?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- Junki Kono là thành viên nhóm nào?
- Junki Kono là thành viên của JO1.
Nguồn
- Trang thành viên chính thức của JO1 (Chính thức)
- Wikipedia tiếng Nhật (Bách khoa)