Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 한국어 / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
HYOJIN
ONF · Sinh nhật 22 tháng 4 năm 1994
- Sinh nhật
- 22 tháng 4 năm 1994
- Cung hoàng đạo
- ♉ Kim Ngưu
- Tuổi
- 32 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 1994 (line 94) - Nhóm
- ONF
Làm photocard cho HYOJIN →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 孝振
- Tiếng Hàn
- 김효진
- Tiếng Nhật
- ヒョジン
- Tiếng Anh
- Kim Hyo-jin
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho HYOJIN?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 22 tháng 4
- Amane Kanata
- Mana Manaka · FRUITS ZIPPER
- Penny Tai
- Ili · Wing Stars
- Penny · Dragon Beauties
Còn 4 người khác có cùng ngày sinh. Xem danh sách đầy đủ ngày 22 tháng 4 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Kim Ji-seok 21 tháng 4
- Tiếp theo: CHAEYOUNG 23 tháng 4
Câu hỏi thường gặp
- HYOJIN sinh ngày nào?
- Sinh nhật của HYOJIN là ngày 22 tháng 4 năm 1994.
- HYOJIN bao nhiêu tuổi?
- HYOJIN năm nay 32 tuổi (sinh ngày 22 tháng 4 năm 1994).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho HYOJIN?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- HYOJIN là thành viên nhóm nào?
- HYOJIN là thành viên của ONF.
Nguồn
- ONF | プロフィール | ビクターエンタテインメント (trang hồ sơ của Victor Entertainment) (Trang chính thức của công ty quản lý (Nhật Bản))
- Wikidata Q120792829 (Cơ sở dữ liệu có cấu trúc)