Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 한국어 / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
GAON
Xdinary Heroes · Sinh nhật 14 tháng 1 năm 2002
- Sinh nhật
- 14 tháng 1 năm 2002
- Cung hoàng đạo
- ♑ Ma Kết
- Tuổi
- 24 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 2002 (line 02) - Nhóm
- Xdinary Heroes
Làm photocard cho GAON →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 郭智碩
- Tiếng Hàn
- 가온
- Tiếng Hàn
- 곽지석
- Tiếng Nhật
- ガオン
- Tiếng Anh
- Kwak Jiseok
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho GAON?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 14 tháng 1
- Derem Kado
- Baozi · Uni-Girls
- Kawabata Hina · Nogizaka46
- James Eads · New Taipei CTBC DEA
- UchiFifi
Còn 2 người khác có cùng ngày sinh. Xem danh sách đầy đủ ngày 14 tháng 1 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Wei Chia-Hao 13 tháng 1
- Tiếp theo: KIM HYUNYUL 15 tháng 1
Câu hỏi thường gặp
- GAON sinh ngày nào?
- Sinh nhật của GAON là ngày 14 tháng 1 năm 2002.
- GAON bao nhiêu tuổi?
- GAON năm nay 24 tuổi (sinh ngày 14 tháng 1 năm 2002).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho GAON?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- GAON là thành viên nhóm nào?
- GAON là thành viên của Xdinary Heroes.
Nguồn
- JYP Entertainment: trang chính thức của Xdinary Heroes, mục PROFILE (Trang chính thức của công ty quản lý)
- Wikipedia tiếng Trung: Xdinary Heroes — thành viên (Bách khoa)
- Wikipedia tiếng Hàn: 엑스디너리 히어로즈 — thành viên (Bách khoa)