Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 한국어 / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
CHANGBIN
Stray Kids · Sinh nhật 11 tháng 8 năm 1999
- Sinh nhật
- 11 tháng 8 năm 1999
- Cung hoàng đạo
- ♌ Sư Tử
- Tuổi
- 27 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 1999 (line 99) - Nhóm
- Stray Kids
Làm photocard cho CHANGBIN →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 徐彰彬
- Tiếng Hàn
- 창빈
- Tiếng Hàn
- 서창빈
- Tiếng Nhật
- チャンビン
- Tiếng Anh
- Seo Changbin
- Tiếng Trung (cách viết khác)
- 彰彬
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho CHANGBIN?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 11 tháng 8
- ASH ISLAND
- Suzuha Yamane · AKB48
- Yamagami Karuta
- Viola Davis
- Risa Otoshima · =LOVE
Xem danh sách đầy đủ ngày 11 tháng 8 →
Sinh nhật gần kề
- Tiếp theo: Miihi 12 tháng 8
Câu hỏi thường gặp
- CHANGBIN sinh ngày nào?
- Sinh nhật của CHANGBIN là ngày 11 tháng 8 năm 1999.
- CHANGBIN bao nhiêu tuổi?
- CHANGBIN năm nay 27 tuổi (sinh ngày 11 tháng 8 năm 1999).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho CHANGBIN?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- CHANGBIN là thành viên nhóm nào?
- CHANGBIN là thành viên của Stray Kids.
Nguồn
- JYP Entertainment: trang chính thức của Stray Kids, mục PROFILE (Trang chính thức của công ty quản lý)
- Wikipedia tiếng Trung: Stray Kids — danh sách thành viên (Bách khoa)
- Wikipedia tiếng Hàn: 스트레이 키즈 — thành viên (Bách khoa)