Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 한국어 / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
CHA WOONGKI
AHOF · Sinh nhật 23 tháng 4 năm 2002
- Sinh nhật
- 23 tháng 4 năm 2002
- Cung hoàng đạo
- ♉ Kim Ngưu
- Tuổi
- 24 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 2002 (line 02) - Nhóm
- AHOF
Làm photocard cho CHA WOONGKI →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 車雄基
- Tiếng Hàn
- 차웅기
- Tiếng Nhật
- チャ・ウンギ
- Tiếng Anh
- Cha Woong-ki
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho CHA WOONGKI?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 23 tháng 4
- CHAEYOUNG · TWICE
- Song Kang
- JENO · NCT DREAM
- Yiyang · AcQUA
- Rina Chikano
Còn 1 người khác có cùng ngày sinh. Xem danh sách đầy đủ ngày 23 tháng 4 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: Go Youn-jung 22 tháng 4
- Tiếp theo: Kelly Clarkson 24 tháng 4
Câu hỏi thường gặp
- CHA WOONGKI sinh ngày nào?
- Sinh nhật của CHA WOONGKI là ngày 23 tháng 4 năm 2002.
- CHA WOONGKI bao nhiêu tuổi?
- CHA WOONGKI năm nay 24 tuổi (sinh ngày 23 tháng 4 năm 2002).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho CHA WOONGKI?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
- CHA WOONGKI là thành viên nhóm nào?
- CHA WOONGKI là thành viên của AHOF.
Nguồn
- Wikipedia tiếng Trung: AHOF — danh sách thành viên (Bách khoa)
- Wikipedia tiếng Hàn: AHOF — thành viên (Bách khoa)