Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
Jolin Tsai
Sinh nhật 15 tháng 9 năm 1980
- Sinh nhật
- 15 tháng 9 năm 1980
- Cung hoàng đạo
- ♍ Xử Nữ
- Tuổi
- 46 tuổi
Xem tất cả những người sinh năm 1980 (line 80) - Cách viết tên khác
- JOLIN, JOLIN蔡依林
- Liên kết chính thức
- Jolin Tsai website chính thức · Jolin Tsai Instagram chính thức · Jolin Tsai Weibo chính thức
Làm photocard cho Jolin Tsai →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Tên khác
- Tên tiếng Trung
- 蔡依林
- Tiếng Nhật
- ジョリン・ツァイ
- Tiếng Trung (cách viết khác)
- 蔡依翎
Bạn muốn tổ chức support sinh nhật cho Jolin Tsai?
Fan khắp thế giới mừng sinh nhật thần tượng bằng sự kiện cupsleeve, cà phê sinh nhật, quảng cáo trên biển bảng và tàu điện ngầm, cùng các dự án quyên góp mang tên thần tượng.
Cách lên kế hoạch dự án support sinh nhật → Địa điểm photobooth và hướng dẫn thực tế →
Làm đồ support thế nào: các app thiết kế nên dùng → Có được dùng ảnh chính thức để làm đồ support không? Hỏi đáp về bản quyền →
Cũng sinh ngày 15 tháng 9
- Chien · Wing Stars
- Amaui
- Zhang Yiran · TF Family
- Julian Gamble · Hsinchu Toplus Lioneers
- Lee Jung-shin · CNBLUE
Còn 3 người khác có cùng ngày sinh. Xem danh sách đầy đủ ngày 15 tháng 9 →
Sinh nhật gần kề
- Trước: HAN 14 tháng 9
- Tiếp theo: Chihiro Nakagawa 16 tháng 9
Câu hỏi thường gặp
- Jolin Tsai sinh ngày nào?
- Sinh nhật của Jolin Tsai là ngày 15 tháng 9 năm 1980.
- Jolin Tsai bao nhiêu tuổi?
- Jolin Tsai năm nay 46 tuổi (sinh ngày 15 tháng 9 năm 1980).
- Làm sao để tổ chức sự kiện support sinh nhật cho Jolin Tsai?
- Các hình thức phổ biến gồm sự kiện cupsleeve và cà phê sinh nhật (quán cà phê được trang trí riêng cho ngày đó, có quà tặng miễn phí cho fan), quảng cáo trên biển bảng hoặc tàu điện ngầm, dự án quyên góp mang tên thần tượng, và khung ảnh photobooth thiết kế riêng. Hướng dẫn support sinh nhật của chúng tôi giải thích cách lên kế hoạch, ngân sách và thời gian chuẩn bị.
Nguồn
- 維基百科 (Bách khoa)
- Baidu Baike (Bách khoa)