Trang này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 中文 / English / 日本語 / Bahasa Indonesia / Bahasa Melayu / ไทย / Português (Brasil) / Español / Türkçe
Love Live! Series
Nhật Bản · Đã ghi nhận 53 thành viên (53 người đã có dữ liệu sinh nhật)
Làm photocard cho Love Live! Series →Photocard, thẻ mã vạch lưu hóa đơn và hình nền điện thoại từ ảnh của chính bạn. Tải về miễn phí.
Sinh nhật của tất cả thành viên
| Sinh nhật | Thành viên | Cách viết khác |
|---|---|---|
| 3 tháng 1 | Konohana Aurora 此花輝夜 | — |
| 13 tháng 1 | Murano Sayaka 村野さやか | — |
| 17 tháng 1 | Koizumi Hanayo 小泉花陽 | — |
| 20 tháng 1 | Winmarugarete ウィーン・マルガレーテ | — |
| 23 tháng 1 | Nakasu 中須かすみ | — |
| 5 tháng 2 | Emavuerude エマ・ヴェルデ | — |
| 13 tháng 2 | Azabu Mai 麻布麻衣 | — |
| 15 tháng 2 | Sho Ranju 鐘嵐珠 | — |
| 25 tháng 2 | Arashi Chisato 嵐千砂都 | — |
| 28 tháng 2 | Kachimachi Kosuzu 徒町小鈴 | — |
| 1 tháng 3 | Uehara Ayumu 上原歩夢 | — |
| 2 tháng 3 | Kanazawa Miracle 金澤奇跡 | — |
| 15 tháng 3 | Sonoda Umi 園田海未 | — |
| 3 tháng 4 | Osaka 桜坂しずく | — |
| 4 tháng 4 | Chofu Noriko 調布のりこ | — |
| 10 tháng 4 | Sakurakoji Kinako 桜小路きな子 | — |
| 19 tháng 4 | Nishikino Maki 西木野真姫 | — |
| 1 tháng 5 | Shibuyakanon 澁谷かのん | — |
| 7 tháng 5 | Yamada Midori 山田真緑 | — |
| 22 tháng 5 | Hinoshita Kaho 日野下花帆 | — |
| 30 tháng 5 | Miyashita Ai 宮下愛 | — |
| 9 tháng 6 | Tojo Nozomi 東條希 | — |
| 11 tháng 6 | Komagata Hanabi 駒形花火 | — |
| 15 tháng 6 | Otomune Kozue 乙宗梢 | — |
| 17 tháng 6 | Wakana Shiki 若菜四季 | — |
| 26 tháng 6 | Serasu Yanagida Ririenferuto セラス柳田リリエンフェルト | — |
| 29 tháng 6 | Asaka Karin 朝香果林 | — |
| 9 tháng 7 | Goto Akira 五桐玲 | — |
| 17 tháng 7 | Tan Kuku 唐可可 | — |
| 22 tháng 7 | Yazawa Niko 矢澤にこ | — |
| 3 tháng 8 | Kosaka Honoka 高坂穂乃果 | — |
| 7 tháng 8 | Onitsuka Natsumi 鬼塚夏美 | — |
| 8 tháng 8 | Yuki Setsuna 優木せつ菜 | — |
| 18 tháng 8 | Takahashi Polka 高橋ポルカ | — |
| 31 tháng 8 | Osawa Rurino 大沢瑠璃乃 | — |
| 12 tháng 9 | Minami Kotori 南ことり | — |
| 22 tháng 9 | Harumiya Yukuri 春宮ゆくり | — |
| 24 tháng 9 | Anyoji Hime 安養寺姫芽 | — |
| 28 tháng 9 | Heannasumire 平安名すみれ | — |
| 5 tháng 10 | Mifune Shioriko 三船栞子 | — |
| 20 tháng 10 | Momose Ginko 百生吟子 | — |
| 21 tháng 10 | Ayase Eri 絢瀬絵里 | — |
| 29 tháng 10 | Yoneme Mei 米女メイ | — |
| 1 tháng 11 | Hoshizora Rin 星空凛 | — |
| 11 tháng 11 | Sasaki Shion 佐々木翔音 | — |
| 13 tháng 11 | Tennoji Rina 天王寺璃奈 | — |
| 17 tháng 11 | Yugiri Tsuzuri 夕霧綴理 | — |
| 24 tháng 11 | Hazuki Ren 葉月恋 | — |
| 1 tháng 12 | Katsuragi Izumi 桂城泉 | — |
| 6 tháng 12 | Miateira ミア・テイラー | — |
| 16 tháng 12 | Konoe Kanata 近江彼方 | — |
| 20 tháng 12 | Fujishima Megumi 藤島慈 | — |
| 28 tháng 12 | Onitsuka Tomari 鬼塚冬毬 | — |
Cung hoàng đạo của các thành viên Love Live! Series
- ♈ Bạch Dương: Osaka, Chofu Noriko, Sakurakoji Kinako, Nishikino Maki
- ♉ Kim Ngưu: Shibuyakanon, Yamada Midori
- ♊ Song Tử: Hinoshita Kaho, Miyashita Ai, Tojo Nozomi, Komagata Hanabi, Otomune Kozue, Wakana Shiki
- ♋ Cự Giải: Serasu Yanagida Ririenferuto, Asaka Karin, Goto Akira, Tan Kuku, Yazawa Niko
- ♌ Sư Tử: Kosaka Honoka, Onitsuka Natsumi, Yuki Setsuna, Takahashi Polka
- ♍ Xử Nữ: Osawa Rurino, Minami Kotori, Harumiya Yukuri
- ♎ Thiên Bình: Anyoji Hime, Heannasumire, Mifune Shioriko, Momose Ginko, Ayase Eri
- ♏ Bọ Cạp: Yoneme Mei, Hoshizora Rin, Sasaki Shion, Tennoji Rina, Yugiri Tsuzuri
- ♐ Nhân Mã: Hazuki Ren, Katsuragi Izumi, Miateira, Konoe Kanata, Fujishima Megumi
- ♑ Ma Kết: Konohana Aurora, Murano Sayaka, Koizumi Hanayo, Onitsuka Tomari
- ♒ Bảo Bình: Winmarugarete, Nakasu, Emavuerude, Azabu Mai, Sho Ranju
- ♓ Song Ngư: Arashi Chisato, Kachimachi Kosuzu, Uehara Ayumu, Kanazawa Miracle, Sonoda Umi
Chỉ gồm các thành viên đã biết ngày sinh. Ngày giao cung: danh mục cung hoàng đạo
Đây là trang thông tin support do fan bên thứ ba vận hành, không phải danh bạ nghệ sĩ đầy đủ: chúng tôi chỉ ghi nhận một người khi đã có ai đó tổ chức sự kiện support cho họ, hoặc có nguồn có thể xác minh về danh tính hay ngày sinh. Vì vậy danh sách này có thể ít thành viên hơn thực tế của Love Live! Series. Bạn biết còn thiếu ai, hoặc có nguồn chính thức có thể xác minh? Hãy gửi email đến service@joelin.cc. (gửi email báo lỗi)
Bạn muốn tổ chức sự kiện support cho Love Live! Series?
Support cho nhóm thường xoay quanh dịp kỷ niệm ra mắt và concert. Sinh nhật của từng thành viên có trong bảng phía trên.
Câu hỏi thường gặp
- Sinh nhật các thành viên Love Live! Series là ngày nào?
- Sinh nhật các thành viên Love Live! Series được ghi nhận trên trang này: Konohana Aurora 3 tháng 1, Murano Sayaka 13 tháng 1, Koizumi Hanayo 17 tháng 1, Winmarugarete 20 tháng 1, Nakasu 23 tháng 1, Emavuerude 5 tháng 2, Azabu Mai 13 tháng 2, Sho Ranju 15 tháng 2, Arashi Chisato 25 tháng 2, Kachimachi Kosuzu 28 tháng 2, Uehara Ayumu 1 tháng 3, Kanazawa Miracle 2 tháng 3, Sonoda Umi 15 tháng 3, Osaka 3 tháng 4, Chofu Noriko 4 tháng 4, Sakurakoji Kinako 10 tháng 4, Nishikino Maki 19 tháng 4, Shibuyakanon 1 tháng 5, Yamada Midori 7 tháng 5, Hinoshita Kaho 22 tháng 5, Miyashita Ai 30 tháng 5, Tojo Nozomi 9 tháng 6, Komagata Hanabi 11 tháng 6, Otomune Kozue 15 tháng 6, Wakana Shiki 17 tháng 6, Serasu Yanagida Ririenferuto 26 tháng 6, Asaka Karin 29 tháng 6, Goto Akira 9 tháng 7, Tan Kuku 17 tháng 7, Yazawa Niko 22 tháng 7, Kosaka Honoka 3 tháng 8, Onitsuka Natsumi 7 tháng 8, Yuki Setsuna 8 tháng 8, Takahashi Polka 18 tháng 8, Osawa Rurino 31 tháng 8, Minami Kotori 12 tháng 9, Harumiya Yukuri 22 tháng 9, Anyoji Hime 24 tháng 9, Heannasumire 28 tháng 9, Mifune Shioriko 5 tháng 10, Momose Ginko 20 tháng 10, Ayase Eri 21 tháng 10, Yoneme Mei 29 tháng 10, Hoshizora Rin 1 tháng 11, Sasaki Shion 11 tháng 11, Tennoji Rina 13 tháng 11, Yugiri Tsuzuri 17 tháng 11, Hazuki Ren 24 tháng 11, Katsuragi Izumi 1 tháng 12, Miateira 6 tháng 12, Konoe Kanata 16 tháng 12, Fujishima Megumi 20 tháng 12, Onitsuka Tomari 28 tháng 12. Nguồn của từng ngày sinh được ghi rõ trên trang riêng của từng người.
- Trang này có bao nhiêu thành viên Love Live! Series?
- Hiện chúng tôi ghi nhận 53 thành viên Love Live! Series; 53 người trong số đó đã có dữ liệu sinh nhật. Đây là trang thông tin support do fan bên thứ ba vận hành, không phải danh bạ nghệ sĩ đầy đủ: chúng tôi chỉ ghi nhận một người khi đã có ai đó tổ chức sự kiện support cho họ, hoặc có nguồn có thể xác minh về danh tính hay ngày sinh. Vì vậy danh sách này có thể ít thành viên hơn thực tế của Love Live! Series. Bạn biết còn thiếu ai, hoặc có nguồn chính thức có thể xác minh? Hãy gửi email đến service@joelin.cc.
- Các thành viên Love Live! Series thuộc cung hoàng đạo nào?
- Dựa trên ngày sinh: Bạch Dương: Osaka, Chofu Noriko, Sakurakoji Kinako, Nishikino Maki; Kim Ngưu: Shibuyakanon, Yamada Midori; Song Tử: Hinoshita Kaho, Miyashita Ai, Tojo Nozomi, Komagata Hanabi, Otomune Kozue, Wakana Shiki; Cự Giải: Serasu Yanagida Ririenferuto, Asaka Karin, Goto Akira, Tan Kuku, Yazawa Niko; Sư Tử: Kosaka Honoka, Onitsuka Natsumi, Yuki Setsuna, Takahashi Polka; Xử Nữ: Osawa Rurino, Minami Kotori, Harumiya Yukuri; Thiên Bình: Anyoji Hime, Heannasumire, Mifune Shioriko, Momose Ginko, Ayase Eri; Bọ Cạp: Yoneme Mei, Hoshizora Rin, Sasaki Shion, Tennoji Rina, Yugiri Tsuzuri; Nhân Mã: Hazuki Ren, Katsuragi Izumi, Miateira, Konoe Kanata, Fujishima Megumi; Ma Kết: Konohana Aurora, Murano Sayaka, Koizumi Hanayo, Onitsuka Tomari; Bảo Bình: Winmarugarete, Nakasu, Emavuerude, Azabu Mai, Sho Ranju; Song Ngư: Arashi Chisato, Kachimachi Kosuzu, Uehara Ayumu, Kanazawa Miracle, Sonoda Umi. Cung hoàng đạo chỉ tính theo ngày và tháng sinh; các ngày giao cung được giải thích trên trang cung hoàng đạo của chúng tôi.
Xem trang này bằng tiếng Trung → · Về danh mục nhóm · Lịch sinh nhật